Herhangi bir kelime yazın!

"preside at" in Vietnamese

chủ trì

Definition

Dẫn dắt hoặc là người đứng đầu một sự kiện, buổi họp hoặc buổi lễ quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các dịp trang trọng hay chuyên nghiệp như 'chủ trì cuộc họp'. Không dùng cho các buổi gặp mặt thân mật. Thường kết hợp với tên sự kiện.

Examples

She will preside at the annual meeting next week.

Cô ấy sẽ **chủ trì** cuộc họp thường niên vào tuần tới.

The mayor will preside at the ribbon-cutting ceremony.

Thị trưởng sẽ **chủ trì** lễ cắt băng khánh thành.

Who will preside at the board meeting today?

Ai sẽ **chủ trì** cuộc họp hội đồng hôm nay?

Dr. Smith was honored to preside at the graduation ceremony.

Bác sĩ Smith rất vinh dự được **chủ trì** lễ tốt nghiệp.

I've been asked to preside at this evening's awards dinner.

Tôi được đề nghị **chủ trì** bữa tiệc trao giải tối nay.

The judge will preside at the trial starting tomorrow morning.

Thẩm phán sẽ **chủ trì** phiên tòa bắt đầu vào sáng mai.