Herhangi bir kelime yazın!

"presentiment" in Vietnamese

linh cảm

Definition

Cảm giác hoặc linh tính rằng điều gì đó, thường là không tốt hoặc quan trọng, sắp xảy ra dù không có bằng chứng rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Presentiment' trang trọng, thiên về văn học và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường chỉ cảm giác mơ hồ, lo lắng về tương lai. Đừng nhầm với 'premonition', từ này thường chỉ cảm giác mạnh hơn, rõ ràng hơn.

Examples

I had a presentiment that the meeting would not go well.

Tôi có một **linh cảm** rằng cuộc họp sẽ không suôn sẻ.

She felt a strange presentiment before entering the house.

Cô ấy có một **linh cảm** lạ trước khi bước vào nhà.

The story starts with a presentiment of danger.

Câu chuyện bắt đầu với một **linh cảm** về nguy hiểm.

Just before the call, I was overcome by a sudden presentiment of bad news.

Ngay trước khi có cuộc gọi, tôi chợt có một **linh cảm** về tin xấu.

He brushed off his presentiment as just nerves, but it turned out he was right to worry.

Anh ấy cho rằng **linh cảm** chỉ là sự lo lắng, nhưng cuối cùng đúng là có lý do để lo.

Sometimes, a presentiment can warn you about things you can't explain.

Đôi khi, một **linh cảm** có thể cảnh báo bạn về những điều bạn không thể lý giải.