"prescribing" in Vietnamese
Definition
Hành động bác sĩ hoặc người có thẩm quyền chỉ định thuốc hoặc phương pháp điều trị cho bệnh nhân. Ngoài ra còn có nghĩa là đặt ra quy định hoặc tiêu chuẩn phải tuân theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong y khoa ('prescribing medication'), nhưng cũng có thể nói đến việc quy định quy tắc hay tiêu chuẩn ('prescribing standards'). Đừng nhầm lẫn với 'describe' (mô tả); 'prescribe' nghĩa là ra lệnh hoặc chỉ định.
Examples
The doctor is prescribing antibiotics for her infection.
Bác sĩ đang **kê đơn** thuốc kháng sinh cho cô ấy vì nhiễm trùng.
She is prescribing painkillers to the patient.
Cô ấy đang **kê đơn** thuốc giảm đau cho bệnh nhân.
The nurse checked what the doctor was prescribing.
Y tá đã kiểm tra xem bác sĩ đang **kê đơn** gì.
Nowadays, doctors are careful about prescribing antibiotics too often.
Hiện nay, các bác sĩ cẩn trọng khi **kê đơn** thuốc kháng sinh quá nhiều.
He's not comfortable prescribing medication without seeing the test results.
Anh ấy không thoải mái **kê đơn** thuốc khi chưa xem kết quả xét nghiệm.
Government agencies are prescribing new safety standards for food products.
Các cơ quan chính phủ đang **quy định** những tiêu chuẩn an toàn mới cho sản phẩm thực phẩm.