Herhangi bir kelime yazın!

"preppies" in Vietnamese

dân trường tưpreppy (giới trẻ giàu sang học trường tư)

Definition

'Preppies' chỉ những người trẻ thường đến từ gia đình giàu có, học hoặc từng học tại các trường tư đắt đỏ, thường mặc kiểu quần áo truyền thống, lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái thân mật hoặc hài hước, đôi khi mang ý nghĩa khuôn mẫu. Chủ yếu dùng cho học sinh trường tư; không dùng cho trường công.

Examples

Many preppies wear polo shirts and khaki pants.

Nhiều **preppy** thường mặc áo polo và quần kaki.

The preppies at school usually sit together.

Các **preppy** ở trường thường ngồi cùng nhau.

Some movies show preppies as very rich and popular.

Một số phim miêu tả **preppy** là rất giàu có và nổi tiếng.

Back in high school, all the preppies drove nice cars.

Thời trung học, tất cả **preppy** đều lái xe xịn.

You can always spot the preppies by their clothes and attitude.

Bạn luôn có thể nhận ra **preppy** qua trang phục và thái độ của họ.

Not all preppies fit the stereotype—you might be surprised!

Không phải tất cả **preppy** đều theo khuôn mẫu—bạn có thể sẽ bất ngờ đó!