"prepayment" in Vietnamese
Definition
Trả trước là việc thanh toán một khoản tiền trước khi đến hạn hoặc trước khi nhận được sản phẩm hay dịch vụ. Thuật ngữ này thường dùng trong vay vốn, thuê nhà, hoặc các dịch vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng, tài chính hoặc kinh doanh. 'Prepayment penalty' là phí phạt trả trước, 'make a prepayment' là thanh toán trước, 'prepayment required' nghĩa là yêu cầu trả trước. Đừng nhầm với 'down payment' (trả trước một phần khi mua hàng).
Examples
I made a prepayment for my new phone.
Tôi đã **trả trước** cho chiếc điện thoại mới của mình.
The hotel requires prepayment for reservations.
Khách sạn yêu cầu **trả trước** cho việc đặt phòng.
Your prepayment will be deducted from the final bill.
**Trả trước** của bạn sẽ được trừ vào hóa đơn cuối cùng.
We offer a discount if you make a prepayment.
Chúng tôi giảm giá nếu bạn thực hiện **trả trước**.
Some loans have a prepayment penalty if you pay them off early.
Một số khoản vay có **phí trả trước** nếu bạn thanh toán sớm.
My landlord agreed to accept a six-month prepayment instead of monthly rent.
Chủ nhà của tôi đồng ý nhận **trả trước** sáu tháng thay vì trả tiền hàng tháng.