Herhangi bir kelime yazın!

"preening" in Vietnamese

rỉa lôngchăm chút ngoại hình

Definition

Chim dùng mỏ làm sạch và sắp xếp lông; hoặc ai đó chú trọng quá mức đến ngoại hình hay thể hiện sự tự mãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa gốc về chim là trung tính, nhưng với người thường chỉ sự tự mãn hoặc quá chú trọng vẻ ngoài, mang chút ý chê trách.

Examples

The parrot was preening its colorful feathers.

Con vẹt đang **rỉa lông** những chiếc lông nhiều màu sắc của nó.

She spent an hour preening before the party.

Cô ấy đã dành cả tiếng đồng hồ để **chăm chút ngoại hình** trước bữa tiệc.

The swan was quietly preening near the lake.

Con thiên nga lặng lẽ **rỉa lông** bên hồ.

He couldn't stop preening in front of the mirror before his date.

Anh ấy không ngừng **chỉnh chuơng diện** trước gương trước buổi hẹn.

All morning, the model kept preening for the photographers.

Cả sáng, người mẫu liên tục **tạo dáng và chăm chút ngoại hình** cho các nhiếp ảnh gia.

Stop preening—no one is watching you!

Đừng **chăm chút ngoại hình** nữa—không ai để ý đâu!