"pray tell" in Vietnamese
Definition
Cách diễn đạt lịch sự, cổ điển hoặc đôi khi mang ý mỉa mai để yêu cầu ai đó giải thích hoặc tiết lộ điều gì. Thường dùng khi bạn tò mò hoặc khó tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết cổ hoặc trong lời nói đùa, hiếm khi sử dụng nghiêm túc. Không liên quan đến việc cầu nguyện, chỉ dùng để hỏi hoặc tỏ thái độ hài hước.
Examples
Pray tell, what inspired you to do that?
**Xin hỏi**, điều gì đã truyền cảm hứng cho bạn làm điều đó?
You know so much; pray tell, how did you learn all that?
Bạn biết nhiều quá; **nói cho tôi biết**, làm sao bạn học được hết vậy?
If you have a better idea, pray tell.
Nếu bạn có ý hay hơn, **xin hỏi**.
You're leaving already? Pray tell, what's the rush?
Bạn đi sớm vậy à? **Xin hỏi**, gấp gì thế?
Pray tell, who came up with that ridiculous plan?
**Nói cho tôi biết**, ai đã nghĩ ra kế hoạch buồn cười đó thế?
We're all ears—pray tell, what's your secret?
Tất cả chúng tôi đang lắng nghe—**nói cho tôi biết**, bí mật của bạn là gì nào?