Herhangi bir kelime yazın!

"poxy" in Vietnamese

tồi tànnhỏ xíuđáng chán

Definition

Đây là từ lóng chỉ thứ gì đó chất lượng kém, nhỏ nhặt, hoặc không đáng giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Ireland, mang tính không trang trọng, đôi lúc xem thường. Thường đi với các cụm như 'tồi tàn công việc', 'cái cớ nhỏ nhoi'.

Examples

This old phone is completely poxy.

Cái điện thoại cũ này thật sự quá **tồi tàn**.

They gave me a poxy excuse for being late.

Họ đã đưa ra một cái cớ **tồi tàn** cho việc đến muộn.

He had to work at a poxy job all summer.

Anh ấy phải làm một công việc **tồi tàn** suốt mùa hè.

I’m not going to wait in that poxy little queue for an hour.

Tôi sẽ không đứng xếp hàng trong cái hàng **nhỏ xíu** đó suốt một tiếng đâu.

The hotel room was so poxy that we left right away.

Phòng khách sạn quá **tồi tàn** nên chúng tôi đã rời đi ngay.

Can you believe they’re charging that much for such a poxy sandwich?

Bạn tin được không, họ tính giá cao như vậy cho một chiếc bánh mì **tồi tàn** như thế này?