"powerhouse" in Vietnamese
Definition
'Powerhouse' chỉ người hay tổ chức có rất nhiều sức mạnh, năng lượng hoặc tầm ảnh hưởng. Ngoài ra còn dùng cho nơi sản xuất điện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ẩn dụ cho cá nhân, công ty hoặc quốc gia mạnh về ảnh hưởng (ví dụ: 'cường quốc công nghệ'). Khi nói về nhà máy điện nên dùng đúng ngữ cảnh kỹ thuật.
Examples
India is becoming an economic powerhouse.
Ấn Độ đang trở thành một **cường quốc** kinh tế.
She is the powerhouse of our team.
Cô ấy là **cường quốc** của đội chúng tôi.
The city built a new powerhouse to supply electricity.
Thành phố đã xây một **trung tâm năng lượng** mới để cung cấp điện.
Brazil is a soccer powerhouse, winning many world titles.
Brazil là một **cường quốc** bóng đá, đã giành nhiều danh hiệu thế giới.
She's a real powerhouse when it comes to getting things done.
Cô ấy thực sự là **cường quốc** trong việc hoàn thành công việc.
That company is a tech powerhouse; everyone wants to work there.
Công ty đó là một **cường quốc** công nghệ; ai cũng muốn làm việc ở đó.