Herhangi bir kelime yazın!

"powerboat" in Vietnamese

thuyền máy

Definition

Thuyền được chạy bằng động cơ, thường dùng để di chuyển nhanh trên mặt nước, đua thuyền hoặc đi chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho thuyền chạy bằng động cơ, không dùng cho thuyền buồm hay thuyền chèo. Thành ngữ phổ biến: 'powerboat racing', 'lái powerboat'.

Examples

The powerboat moved quickly across the lake.

**Thuyền máy** lao nhanh qua mặt hồ.

He bought a new powerboat for summer trips.

Anh ấy đã mua một chiếc **thuyền máy** mới cho những chuyến đi mùa hè.

We watched a powerboat race from the shore.

Chúng tôi đã xem cuộc đua **thuyền máy** từ bờ.

You need a license to drive a powerboat in some places.

Ở một số nơi, bạn cần giấy phép để lái **thuyền máy**.

Their old powerboat broke down right in the middle of the river.

Chiếc **thuyền máy** cũ của họ bị hỏng ngay giữa sông.

Have you ever tried waterskiing behind a powerboat?

Bạn đã từng thử trượt nước sau **thuyền máy** chưa?