"power up" in Vietnamese
Definition
Bật một thiết bị hoặc máy móc để sử dụng. Trong trò chơi, có thể chỉ việc tăng sức mạnh hoặc khả năng đặc biệt cho nhân vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ hoặc game, như 'bật máy tính'. Trong game, chỉ việc tăng sức mạnh. Không dùng cho con người.
Examples
Please power up the computer before the meeting.
Làm ơn **bật** máy tính trước cuộc họp.
The robot began to power up when I pressed the button.
Khi tôi nhấn nút, robot bắt đầu **bật lên**.
You need to power up the console to play the game.
Bạn cần **bật** máy chơi game để chơi.
It took forever for my phone to power up this morning.
Sáng nay điện thoại của tôi **bật lên** rất lâu.
Grab that health item to power up your character in the game.
Lấy vật phẩm hồi máu đó để **tăng sức mạnh** cho nhân vật trong game.
Whenever the lights flicker, the backup system automatically powers up.
Khi đèn nhấp nháy, hệ thống dự phòng tự động **bật lên**.