Herhangi bir kelime yazın!

"pourer" in Vietnamese

vòi rótdụng cụ rót

Definition

Vòi rót là một dụng cụ gắn vào chai hoặc bình để rót chất lỏng dễ dàng và kiểm soát lượng rót.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vòi rót' hay dùng cho các chai rượu, dầu ăn hoặc chai gia vị; chỉ dụng cụ, không chỉ người. Thường gặp trong nhà bếp hoặc quầy bar.

Examples

I bought a new pourer for my olive oil bottle.

Tôi mua một cái **vòi rót** mới cho chai dầu ô liu của mình.

The bartender uses a pourer to control the amount of liquor.

Nhân viên pha chế dùng **vòi rót** để kiểm soát lượng rượu.

Please put the pourer back after you use it.

Vui lòng để lại **vòi rót** sau khi sử dụng.

Without a pourer, I always spill the salad dressing.

Không có **vòi rót**, tôi luôn làm đổ nước xốt salad.

The wine tastes better when you use a pourer—no drips on the tablecloth.

Rượu vang ngon hơn khi dùng **vòi rót**—không bị nhỏ giọt ra khăn bàn.

You can easily swap the pourer between different bottles if you need.

Bạn có thể dễ dàng chuyển **vòi rót** giữa các chai khác nhau nếu cần.