"pour with rain" in Vietnamese
Definition
Trời mưa rất to, như thể nước đổ xuống liên tục. Đây là cách nói thành ngữ khi trời mưa rất lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong tiếng Anh giao tiếp để diễn tả mưa lớn. Mẫu câu thường gặp: 'It's pouring with rain.' Không nên nói 'pouring rain'. Nghĩa giống 'mưa như trút nước'.
Examples
It is pouring with rain outside.
Ngoài trời **mưa như trút nước**.
Yesterday it poured with rain all afternoon.
Hôm qua chiều nào cũng **mưa như trút nước**.
Don’t forget your umbrella—it might pour with rain later.
Đừng quên mang ô—có thể lát nữa sẽ **mưa như trút nước**.
We got completely soaked because it suddenly poured with rain on our walk.
Chúng tôi ướt sũng vì khi đi bộ thì trời bỗng **mưa như trút nước**.
By the time we left the café, it was really pouring with rain.
Khi chúng tôi rời quán cà phê, trời thật sự **mưa như trút nước**.
"Let’s wait a bit," she said, "it’s still pouring with rain."
"Đợi một lát nhé", cô ấy nói, "vẫn còn **mưa như trút nước** đấy."