"pour over" in Vietnamese
Definition
Nhìn hoặc nghiên cứu kỹ một thứ gì đó trong thời gian dài để nắm rõ chi tiết hoặc hiểu rõ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng với 'tài liệu', 'báo cáo', 'dữ liệu'. Không dùng để nói về việc rót nước. Mang sắc thái trang trọng nhưng vẫn phổ biến.
Examples
She poured over the exam results again and again.
Cô ấy đã **xem xét kỹ lưỡng** kết quả kỳ thi hết lần này đến lần khác.
The scientists poured over the data for hours.
Các nhà khoa học đã **xem xét kỹ lưỡng** dữ liệu trong nhiều giờ liền.
I poured over the contract before signing it.
Tôi đã **xem xét kỹ lưỡng** hợp đồng trước khi ký.
We all poured over the old family photos, laughing at the memories.
Chúng tôi cùng **xem kỹ** những bức ảnh gia đình cũ và cười trước những kỷ niệm.
He spent all night pouring over legal documents for his case.
Anh ấy đã **xem xét kỹ lưỡng** các tài liệu pháp lý cho vụ kiện của mình suốt đêm.
You really need to pour over these instructions before starting.
Bạn thật sự cần **xem kỹ** các hướng dẫn này trước khi bắt đầu.