Herhangi bir kelime yazın!

"pour on" in Indonesian

đổ lênmưa xối xảdồn (nỗ lực/khen ngợi)

Definition

Đổ chất lỏng lên vật gì đó, hoặc diễn tả thứ gì (như mưa, nỗ lực, lời khen) xảy ra ào ạt, dữ dội.

Usage Notes (Indonesian)

'pour' thông thường nhẹ nhàng hơn, còn 'pour on' dùng để nhấn mạnh cường độ lớn bất ngờ. Dễ gặp trong các thành ngữ như 'pour on the praise' hoặc 'pour on the effort'.

Examples

She poured on more water to cool the dish.

Cô ấy **đổ thêm** nước để làm nguội món ăn.

When it started to rain, it really began to pour on.

Khi trời bắt đầu mưa, thực sự **mưa xối xả** luôn.

The chef likes to pour on the sauce before serving.

Đầu bếp thường **đổ lên** nước sốt trước khi phục vụ.

He really started to pour on the effort after the first half.

Sau hiệp một, anh ấy **dồn hết nỗ lực**.

The teacher likes to pour on the praise when students do well.

Giáo viên thường **dồn nhiều lời khen ngợi** khi học sinh làm tốt.

As soon as we left the car, the rain began to pour on us.

Vừa bước ra khỏi xe, mưa đã **đổ xuống** chúng tôi.