"pour oil on troubled water" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ hành động làm dịu hoặc giảm căng thẳng trong một tình huống tranh cãi hoặc mâu thuẫn. Thường nói về việc hòa giải giữa các bên.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ thường dùng trong văn nói và viết trang trọng. Dùng để chỉ ai đó cố tình hòa giải, không dùng nghĩa đen.
Examples
She tried to pour oil on troubled water during the family argument.
Cô ấy đã cố **xoa dịu tình hình căng thẳng** trong cuộc cãi vã của gia đình.
The teacher often pours oil on troubled water when students fight.
Khi học sinh đánh nhau, giáo viên thường **làm dịu mâu thuẫn**.
He wanted to pour oil on troubled water after the meeting became heated.
Anh ấy muốn **xoa dịu tình hình căng thẳng** sau khi cuộc họp trở nên căng thẳng.
Whenever there's drama at work, Jane steps in to pour oil on troubled water.
Mỗi khi nơi làm việc có chuyện rắc rối, Jane lại bước vào để **xoa dịu tình hình căng thẳng**.
He has a real talent for pouring oil on troubled water in tense meetings.
Anh ấy thật sự có tài **xoa dịu tình hình căng thẳng** trong các cuộc họp căng thẳng.
Sometimes, all it takes is one person to pour oil on troubled water and change the mood.
Đôi khi, chỉ cần một người **xoa dịu tình hình căng thẳng** là không khí có thể thay đổi.