Herhangi bir kelime yazın!

"pound on" in Vietnamese

đập mạnh vào

Definition

Đánh hoặc gõ mạnh nhiều lần bằng tay hoặc nắm đấm, thường để gây chú ý hoặc thể hiện sự vội vàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt cảm xúc mạnh, thường dùng khi thể hiện sự vội vã hoặc bực tức (ví dụ: 'đập mạnh vào cửa'). Không phù hợp với gõ nhẹ.

Examples

He pounded on the door until someone answered.

Anh ấy đã **đập mạnh vào** cửa cho đến khi có người trả lời.

The child pounded on the table to get attention.

Đứa trẻ **đập mạnh vào** bàn để gây chú ý.

Don't pound on the computer; it might break.

Đừng **đập mạnh vào** máy tính, nó có thể hỏng đấy.

She started to pound on the window when she saw her friend outside.

Cô ấy bắt đầu **đập mạnh vào** cửa sổ khi thấy bạn mình bên ngoài.

People were pounding on their desks during the protest.

Mọi người đã **đập mạnh vào** bàn làm việc trong lúc biểu tình.

If you pound on the vending machine, it's not going to work any better.

Nếu bạn **đập mạnh vào** máy bán hàng tự động thì nó cũng không tốt hơn đâu.