Herhangi bir kelime yazın!

"pound of flesh" in Vietnamese

đòi nợ khắt kheđòi hỏi quá đáng

Definition

Có nghĩa là đòi hỏi những gì mình cho là xứng đáng, dù điều đó gây khó khăn hoặc đau khổ cho người khác. Thường dùng một cách ẩn dụ, đặc biệt để chỉ sự đòi hỏi khắt khe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng theo nghĩa bóng hoặc văn chương, không dùng cho nhu cầu thông thường. Thường nói về khoản nợ hoặc sự trả thù mang tính quá mức.

Examples

The lender wanted his pound of flesh when the loan was not paid.

Người cho vay đã muốn lấy **đòi nợ khắt khe** khi khoản vay không được trả lại.

He demanded his pound of flesh after being wronged at work.

Sau khi bị xử ép ở nơi làm việc, anh ta đã đòi **đòi nợ khắt khe**.

If you break the contract, the company will demand its pound of flesh.

Nếu bạn phá vỡ hợp đồng, công ty sẽ đòi **đòi nợ khắt khe** của mình.

It may be legal, but asking for your pound of flesh isn't always fair.

Có thể hợp pháp, nhưng đòi **đòi nợ khắt khe** không phải lúc nào cũng công bằng.

She refused to give him his pound of flesh, saying forgiveness was better than revenge.

Cô ấy từ chối đưa cho anh ta **đòi nợ khắt khe**, bảo rằng tha thứ tốt hơn trả thù.

Everybody owes someone something, but not everyone demands a pound of flesh.

Mọi người đều nợ ai đó điều gì, nhưng không phải ai cũng đòi **đòi nợ khắt khe**.