Herhangi bir kelime yazın!

"potter around" in Vietnamese

lang thanglàm những việc lặt vặt

Definition

Đi quanh quẩn làm những việc nhỏ nhặt, không quan trọng, thường không có mục đích rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, mang nghĩa làm việc lặt vặt thư giãn ở nhà hoặc ngoài vườn. Tiếng Anh Mỹ dùng 'putter around'. Không nên nhầm với 'wander' (đi lang thang ngoài trời).

Examples

I like to potter around the house on weekends.

Tôi thích **lang thang** trong nhà vào cuối tuần.

My grandfather spends most mornings pottering around in the garden.

Ông tôi dành hầu hết các buổi sáng để **làm những việc lặt vặt** trong vườn.

She spent the afternoon pottering around her room, tidying up.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều **lang thang** trong phòng, dọn dẹp.

I'm just pottering around today, nothing urgent to do.

Hôm nay tôi chỉ **lang thang** thôi, không có việc gì gấp cả.

We spent the morning pottering around the farmers' market, just browsing.

Chúng tôi đã dành buổi sáng để **lang thang** ở chợ nông sản, chỉ xem thôi.

After retiring, he likes to potter around and take things easy.

Sau khi nghỉ hưu, ông thích **lang thang** và sống thong thả.