Herhangi bir kelime yazın!

"potholes" in Vietnamese

ổ gà

Definition

Những hố hoặc chỗ lún trên mặt đường, thường do nước và xe cộ làm hỏng mặt đường, gây khó chịu hoặc nguy hiểm khi lái xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho mặt đường bị hư hỏng, không dùng cho lỗ nhỏ trong nhà. Thường gặp trong cụm như "tránh ổ gà", "vá ổ gà".

Examples

The road has many potholes after the heavy rain.

Sau cơn mưa lớn, đường xuất hiện nhiều **ổ gà**.

Drivers try to avoid the potholes on the street.

Tài xế cố gắng tránh các **ổ gà** trên đường.

The city will repair the potholes next week.

Thành phố sẽ sửa các **ổ gà** vào tuần tới.

My car hit one of those huge potholes and now I have a flat tire.

Xe tôi đâm trúng một trong những **ổ gà** to đó và bây giờ tôi bị xẹp lốp.

The street is so full of potholes, it feels like riding a roller coaster.

Con đường này nhiều **ổ gà** quá, cảm giác như đang đi tàu lượn.

After winter, potholes show up everywhere in the city.

Sau mùa đông, **ổ gà** xuất hiện khắp nơi trong thành phố.