Herhangi bir kelime yazın!

"potheads" in Vietnamese

dân nghiện cần sakẻ hút cần sa thường xuyên

Definition

“Dân nghiện cần sa” chỉ những người thường xuyên hút cần sa, thường theo thói quen hay sở thích. Đây là từ lóng, hàm ý hơi tiêu cực hoặc đùa cợt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật, không phù hợp trong bối cảnh trang trọng. Từ này có thể hơi thô lỗ, thường đi với cụm như 'một lũ dân nghiện cần sa'.

Examples

Some potheads hang out in the park after dark.

Một số **dân nghiện cần sa** tụ tập trong công viên sau khi trời tối.

Schools do not want potheads on campus.

Nhà trường không muốn có **dân nghiện cần sa** trong khuôn viên.

Many potheads enjoy listening to music together.

Nhiều **dân nghiện cần sa** thích nghe nhạc cùng nhau.

Back in college, our neighbors were total potheads—the smell was everywhere.

Hồi đại học, hàng xóm của tôi toàn là **dân nghiện cần sa**—mùi phát tán khắp nơi.

You can always spot potheads at a festival by their smell and laughter.

Ở lễ hội, bạn luôn nhận ra **dân nghiện cần sa** qua mùi và tiếng cười của họ.

Not all people who smoke weed are potheads—it’s about how often they do it.

Không phải ai hút cần cũng là **dân nghiện cần sa**—nó phụ thuộc vào tần suất.