Herhangi bir kelime yazın!

"postpone until" in Vietnamese

hoãn đến

Definition

Trì hoãn một việc đến một thời điểm hoặc ngày cụ thể khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi hoãn đến thời gian/ngày cụ thể. Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc môi trường làm việc. Nếu chưa xác định thời gian mới, chỉ dùng 'hoãn'.

Examples

We need to postpone until next week.

Chúng ta cần **hoãn đến** tuần sau.

They decided to postpone until Monday.

Họ quyết định **hoãn đến** thứ Hai.

Can we postpone until tomorrow?

Chúng ta có thể **hoãn đến** ngày mai không?

Let’s postpone until we hear from the manager.

Hãy **hoãn đến** khi có phản hồi từ quản lý.

The launch has been postponed until further notice.

Lễ ra mắt đã được **hoãn đến** khi có thông báo mới.

If it rains, we’ll postpone until next weekend.

Nếu trời mưa, chúng ta sẽ **hoãn đến** cuối tuần sau.