Herhangi bir kelime yazın!

"poster girl" in Vietnamese

cô gái đại diệnhình mẫu nữ (trên poster)

Definition

'Cô gái đại diện' là người phụ nữ tượng trưng cho một đặc điểm, phong trào hoặc nhóm nào đó, thường xuất hiện trong quảng cáo hay chiến dịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ẩn dụ cho phụ nữ nổi bật/ví dụ của một lĩnh vực nào đó. Cụm 'poster girl for' nghĩa là nổi danh, đại diện cho điều gì đó.

Examples

She became the poster girl for healthy living after her weight loss story.

Sau khi giảm cân, cô ấy trở thành **cô gái đại diện** cho lối sống lành mạnh.

The company chose her as their poster girl for the new perfume.

Công ty chọn cô ấy làm **cô gái đại diện** cho loại nước hoa mới.

Many see her as the poster girl for feminism in her country.

Nhiều người xem cô là **hình mẫu nữ** của phong trào nữ quyền ở đất nước mình.

She doesn't want to be labeled the poster girl for success—she just worked hard.

Cô ấy không muốn bị gắn mác là **cô gái đại diện** cho thành công—cô chỉ làm việc chăm chỉ thôi.

After the campaign, she quickly became the poster girl for the brand.

Sau chiến dịch, cô ấy nhanh chóng trở thành **gương mặt đại diện** của thương hiệu.

People mistakenly think she's the poster girl for a perfect life, but everyone has struggles.

Nhiều người nhầm tưởng cô là **cô gái đại diện** cho cuộc sống hoàn hảo, nhưng ai cũng có khó khăn.