Herhangi bir kelime yazın!

"post" in Vietnamese

bài đăngcộtbưu điện

Definition

'Bài đăng' là thông tin, hình ảnh chia sẻ lên mạng; 'cột' là trụ thẳng đứng; và 'bưu điện' là thư hay hàng gửi qua đường bưu chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Trên mạng, thường dùng 'đăng bài', 'chia sẻ bài đăng'. Với thư từ, dùng 'gửi bằng bưu điện'. Phân biệt giữa danh từ và động từ tuỳ ngữ cảnh.

Examples

I saw your post on social media yesterday.

Hôm qua tôi đã thấy **bài đăng** của bạn trên mạng xã hội.

There is a wooden post near the gate.

Gần cổng có một **cột** gỗ.

The package came by post this morning.

Gói hàng đã đến vào sáng nay qua **bưu điện**.

Can you post this letter for me on your way out?

Bạn có thể gửi lá thư này qua **bưu điện** giúp mình không?

She posted a photo of the sunset, and everyone loved it.

Cô ấy đã **đăng** một bức ảnh hoàng hôn, mọi người đều thích.

I put up a quick post to let people know the store was closed.

Tôi đã **đăng** nhanh một **bài** để mọi người biết cửa hàng đóng cửa.