Herhangi bir kelime yazın!

"posers" in Vietnamese

kẻ giả tạodân làm màu

Definition

Những người giả vờ là ai đó mà họ không phải, thường để tỏ ra ngầu hoặc hòa nhập vào nhóm. Hay dùng để nói về người hành động giả tạo, không chân thành.

Usage Notes (Vietnamese)

'kẻ giả tạo' mang ý nghĩa không trang trọng, thể hiện sự chê trách, thường gặp trong văn hóa trẻ hoặc nhạc, thời trang. Không dùng với người lạ theo nghĩa nghiêm túc.

Examples

Those kids are just posers who pretend to like rock music.

Bọn trẻ đó chỉ là những **kẻ giả tạo** giả vờ thích nhạc rock mà thôi.

You can always spot posers at the skate park.

Bạn luôn có thể nhận ra những **kẻ giả tạo** ở công viên trượt ván.

Many posers wear expensive clothes to impress others.

Nhiều **kẻ giả tạo** mặc quần áo đắt tiền để gây ấn tượng với người khác.

Sarah rolls her eyes when she sees posers at concerts trying too hard.

Sarah đảo mắt khi thấy những **kẻ giả tạo** cố gắng quá mức ở các buổi hòa nhạc.

Don’t pay attention to the posers—just be yourself.

Đừng để ý đến **kẻ giả tạo**—cứ là chính mình đi.

Back in high school, we used to laugh at the posers trying to act like skaters.

Hồi cấp ba, bọn mình hay cười mấy **kẻ giả tạo** cố tỏ ra là skater.