Herhangi bir kelime yazın!

"portfolios" in Vietnamese

danh mục đầu tưhồ sơ năng lực

Definition

'Danh mục đầu tư' là tập hợp các tác phẩm hoặc nhóm đầu tư mà một người hoặc tổ chức sở hữu để thể hiện kỹ năng hoặc phân bổ tài sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong nghệ thuật, thiết kế, phỏng vấn việc làm và tài chính. 'Investment portfolio' là tập hợp các khoản đầu tư; trong ngành sáng tạo, là bộ sưu tập các tác phẩm nổi bật.

Examples

The students showed their art portfolios to the teacher.

Các học sinh đã trình bày **hồ sơ năng lực** nghệ thuật của mình cho giáo viên xem.

Investors often have different portfolios to manage risk.

Các nhà đầu tư thường có các **danh mục đầu tư** khác nhau để quản lý rủi ro.

We need to compare the portfolios before making a decision.

Chúng ta cần so sánh các **danh mục đầu tư** trước khi quyết định.

She updated all her online portfolios with her latest designs.

Cô ấy đã cập nhật tất cả **hồ sơ năng lực** trực tuyến của mình với các thiết kế mới nhất.

The bank offers several types of investment portfolios to suit clients' needs.

Ngân hàng cung cấp nhiều loại **danh mục đầu tư** để phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

Creative professionals usually carry a few portfolios to interviews just in case.

Những người làm nghề sáng tạo thường mang theo một vài **hồ sơ năng lực** khi đi phỏng vấn để phòng trường hợp cần thiết.