Herhangi bir kelime yazın!

"portables" in Vietnamese

thiết bị di độngphòng học di động

Definition

'Portables' chỉ những thiết bị điện tử hoặc vật dụng nhỏ gọn, dễ dàng mang theo như laptop, máy tính bảng, loa. Đôi khi cũng dùng để chỉ lớp học di động, tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Portables' chủ yếu chỉ các thiết bị công nghệ nhỏ mang theo được, như 'mang portables đến trường'. Ở Mỹ/Canada còn ám chỉ phòng học di động, tránh dùng trang trọng.

Examples

New portables are available in the electronics store.

Cửa hàng điện tử có các **thiết bị di động** mới.

Many students bring their portables to school.

Nhiều học sinh mang **thiết bị di động** đến trường.

These portables are perfect for travel.

Những **thiết bị di động** này rất phù hợp khi đi du lịch.

Did you see all the new portables at the tech fair?

Bạn đã xem hết các **thiết bị di động** mới ở hội chợ công nghệ chưa?

Teachers sometimes have to work in portables when the school is full.

Khi trường học quá đông, giáo viên đôi khi phải giảng dạy trong **phòng học di động**.

I love how lightweight these portables are—they fit right in my backpack.

Tôi rất thích những **thiết bị di động** này vì chúng nhẹ, dễ cho vào balo của tôi.