Herhangi bir kelime yazın!

"pop on" in Vietnamese

mặc vào nhanhđeo vào nhanh

Definition

Diễn tả hành động mặc hoặc đeo thứ gì đó một cách nhanh chóng, không cầu kỳ, thường là áo, kính hoặc thiết bị nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật; phù hợp với áo, kính, thiết bị điện ('pop on the kettle'). Có thể dùng thay 'mặc vội'.

Examples

I'm going to pop on my shoes before we leave.

Tôi sẽ **mang nhanh** giày trước khi chúng ta đi.

Could you pop on your glasses to read this?

Bạn có thể **đeo nhanh** kính vào để đọc cái này không?

Just pop on a jacket—it's cold outside.

Chỉ cần **mặc vào nhanh** một chiếc áo khoác đi, ngoài trời lạnh lắm.

I'm just going to pop on some music while we cook.

Tôi chỉ **bật nhanh** ít nhạc khi chúng ta nấu ăn.

If you're cold, just pop on a sweater.

Nếu lạnh, chỉ cần **mặc nhanh** áo len vào thôi.

Can you pop on the kettle for tea?

Bạn có thể **bật nhanh** ấm nước để pha trà không?