"pop into" in Vietnamese
Definition
Đến một nơi nào đó nhanh chóng và chỉ trong thời gian ngắn, thường không có kế hoạch trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, dành cho các chuyến ghé qua ngắn hoặc đột xuất. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
Can you pop into the store and buy some milk?
Bạn có thể **ghé vào** cửa hàng mua ít sữa không?
I will pop into the post office on my way home.
Tôi sẽ **ghé vào** bưu điện trên đường về nhà.
She decided to pop into her friend's house for a quick visit.
Cô ấy quyết định sẽ **ghé vào** nhà bạn mình một lát.
I’ll just pop into the kitchen and grab a snack.
Tôi chỉ **ghé vào** bếp lấy chút đồ ăn nhé.
Let’s pop into that new café for a coffee.
Hãy **ghé vào** quán café mới đó uống cà phê đi.
We can pop into the pharmacy if you need anything.
Nếu bạn cần gì, mình có thể **ghé vào** hiệu thuốc.