Herhangi bir kelime yazın!

"pop down to" in Vietnamese

ghé qua nhanhđi xuống nhanh

Definition

Đi tới một nơi gần đây trong thời gian ngắn và quay lại nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong tình huống thân mật, thường là ghé thăm cửa hàng, nhà bạn hoặc nơi gần đó trong thời gian ngắn. Tương tự như 'pop over to', 'pop in'. Không dùng cho chuyến đi dài hoặc quan trọng.

Examples

I'm going to pop down to the shop for some milk.

Tôi sẽ **ghé qua** cửa hàng mua ít sữa.

Could you pop down to the post office for me?

Bạn có thể **ghé qua** bưu điện giúp mình được không?

I'll just pop down to see if the bakery is open.

Tôi sẽ **ghé qua** xem tiệm bánh có mở không.

Why don't we pop down to Sarah's for a quick coffee?

Sao chúng ta không **ghé qua** nhà Sarah uống cà phê nhanh nhỉ?

I'm just going to pop down to the market before it closes.

Tôi sẽ **ghé qua** chợ trước khi nó đóng cửa.

Can you pop down to the garage and check if my car is ready?

Bạn có thể **ghé qua** gara để kiểm tra xe mình xong chưa không?