"pop back" in Vietnamese
Definition
Trở lại một nơi nào đó trong thời gian ngắn rồi đi ngay sau đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này mang tính thân mật, hay dùng trong hội thoại. Thường dùng khi muốn nói đến việc quay lại nhanh, không phải đi lâu.
Examples
I'll pop back after lunch to finish the report.
Tôi sẽ **quay lại nhanh** sau bữa trưa để hoàn thành báo cáo.
Can you pop back to the store and get some milk?
Bạn có thể **ghé lại nhanh** cửa hàng mua ít sữa được không?
She said she'd pop back before dinner.
Cô ấy nói sẽ **quay lại nhanh** trước bữa tối.
I'm just going to pop back inside—I forgot my keys.
Tôi chỉ **quay lại nhanh** vào nhà thôi—tôi quên chìa khóa.
Could you pop back later when I'm less busy?
Bạn có thể **quay lại nhanh** sau khi mình đỡ bận hơn không?
We can pop back tomorrow if you're not free today.
Nếu hôm nay bạn bận, chúng tôi có thể **quay lại nhanh** vào ngày mai.