Herhangi bir kelime yazın!

"poor as church mice" in Vietnamese

nghèo rớt mồng tơinghèo như chuột nhà thờ

Definition

Chỉ ai đó vô cùng nghèo, không có tiền, thường nói một cách hài hước hoặc đầy cảm thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính không trang trọng, dùng khi nói hài hước hoặc bày tỏ cảm thông. Không dùng theo nghĩa đen, không nói về chuột thật.

Examples

After losing his job, Tom was poor as church mice.

Sau khi mất việc, Tom **nghèo rớt mồng tơi**.

They lived poor as church mice for years.

Họ đã sống **nghèo rớt mồng tơi** suốt nhiều năm.

When I was a student, I was poor as church mice.

Khi còn sinh viên, tôi **nghèo rớt mồng tơi**.

We didn’t have a cent to our name—honestly, we were poor as church mice back then.

Chúng tôi chẳng có đồng nào—thật sự lúc đó **nghèo rớt mồng tơi**.

I’d help if I could, but I’m poor as church mice myself right now.

Tôi muốn giúp nhưng giờ chính tôi cũng **nghèo rớt mồng tơi**.

Back in college, my friends and I joked that we were all poor as church mice every month before payday.

Hồi học đại học, bạn bè và tôi đùa rằng trước ngày nhận lương, ai cũng **nghèo rớt mồng tơi**.