"politic" in Vietnamese
Definition
'Politic' dùng để nói về hành động hoặc quyết định khôn ngoan, hợp lý trong những tình huống phức tạp, nhất là liên quan đến con người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Politic' là từ trang trọng, hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chủ yếu dùng mô tả quyết định hoặc hành động, không dùng cho con người. Không nhầm với 'political' (chính trị).
Examples
It would be politic to apologize now.
Bây giờ xin lỗi là điều **khôn ngoan**.
Making a politic decision can avoid problems.
Một quyết định **khôn ngoan** có thể tránh được rắc rối.
It was politic of her to stay quiet during the meeting.
Cô ấy chọn im lặng trong cuộc họp là điều **khôn ngoan**.
He made the politic choice not to argue with his boss.
Anh ấy đã chọn **khôn ngoan** là không tranh cãi với sếp.
Sometimes, it's more politic to listen than to speak.
Đôi khi, lắng nghe sẽ **khôn ngoan** hơn nói.
That was a politic response to a tough question.
Đó là một câu trả lời **khôn ngoan** cho một câu hỏi khó.