Herhangi bir kelime yazın!

"pokes" in Vietnamese

chọcthúc

Definition

'Chọc' hoặc 'thúc' nghĩa là đẩy nhẹ hoặc chạm nhanh bằng ngón tay hoặc vật gì đó. Cũng dùng để chỉ việc thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.

Examples

He pokes his friend to get his attention.

Anh ấy **chọc** bạn mình để thu hút sự chú ý.

She pokes holes in the paper with a pencil.

Cô ấy **chọc** lỗ trên tờ giấy bằng bút chì.

The baby pokes his food with a fork.

Em bé **chọc** đồ ăn bằng nĩa.

She always pokes me when she wants to ask something during class.

Cô ấy luôn **chọc** tôi khi muốn hỏi gì đó trong lớp.

On Facebook, he often pokes his friends just for fun.

Trên Facebook, anh ấy hay **chọc** bạn bè chỉ để vui.

He pokes around the drawer, looking for his keys.

Anh ấy **chọc** quanh ngăn kéo để tìm chìa khóa.