"poke your eye out" in Vietnamese
Definition
Vô tình làm tổn thương mắt mình bằng vật nhọn; thường dùng để cảnh báo ai đó cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc với trẻ nhỏ; dùng để nhấn mạnh sự nguy hiểm khi nghịch vật nhọn. Không dành cho trường hợp cố tình gây thương tích.
Examples
Be careful with that stick, or you'll poke your eye out.
Cẩn thận với cái que đó, không thì sẽ **chọc vào mắt** đấy.
Don't run with scissors, or you might poke your eye out.
Đừng chạy với cái kéo, không thì có thể **chọc vào mắt** đấy.
If you play like that, you'll poke your eye out.
Nếu chơi như vậy, bạn sẽ **chọc vào mắt** đó.
Whoa, be careful! You almost poked your eye out just now.
Ôi, cẩn thận! Bạn suýt nữa đã **chọc vào mắt** rồi đấy.
My mom always says I'm going to poke my eye out messing with sharp things.
Mẹ tôi luôn bảo tôi sẽ **chọc vào mắt** nếu nghịch đồ sắc nhọn.
Relax, you won't actually poke your eye out—people just say that to scare you.
Bình tĩnh đi, bạn sẽ không thực sự **chọc vào mắt** đâu—người ta chỉ nói vậy để dọa thôi.