Herhangi bir kelime yazın!

"poke about" in Vietnamese

lục lọi quanhbới móc quanh

Definition

Tìm kiếm hoặc nhìn quanh một cách tự nhiên hay tò mò, nhất là khi tìm một thứ không dễ thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, ám chỉ sự tò mò hoặc lục lọi mà không quá nghiêm túc. Hay đi với 'in', 'around'.

Examples

I saw him poke about in the garden.

Tôi thấy anh ấy **lục lọi quanh** trong vườn.

Please don’t poke about in my drawers.

Làm ơn đừng **lục lọi quanh** ngăn kéo của tôi.

The children love to poke about in the attic.

Bọn trẻ rất thích **lục lọi quanh** trên gác mái.

I just wanted to poke about and see what was in the box.

Tôi chỉ muốn **lục lọi quanh** xem có gì trong hộp thôi.

She spent the afternoon poking about in old bookstores.

Cô ấy dành cả buổi chiều **lục lọi quanh** các tiệm sách cũ.

If you poke about long enough, you’re bound to find something interesting.

Nếu bạn **lục lọi quanh** đủ lâu, chắc chắn sẽ thấy điều thú vị.