Herhangi bir kelime yazın!

"poised to do" in Vietnamese

sẵn sàng để (làm gì đó)chuẩn bị (làm gì đó)

Definition

Ai đó hoặc điều gì đó đã sẵn sàng để bắt đầu làm việc gì đó, thường là trong trạng thái tự tin và chuẩn bị kỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí, đặc biệt khi nói về cá nhân, công ty sắp làm gì đó. Sau 'poised to' phải dùng động từ nguyên mẫu. Diễn đạt sự sẵn sàng và tự tin.

Examples

The company is poised to launch a new product.

Công ty **sẵn sàng ra mắt** sản phẩm mới.

She was poised to speak when the phone rang.

Cô ấy **sẵn sàng nói** thì điện thoại reo.

The team is poised to win the championship.

Đội tuyển **sẵn sàng giành chiến thắng** trong giải vô địch.

After years of practice, he's finally poised to succeed.

Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy **sẵn sàng thành công**.

With all the evidence, the police are poised to make an arrest soon.

Với tất cả bằng chứng, cảnh sát **sẵn sàng tiến hành** bắt giữ sớm.

The market is poised to recover after months of decline.

Sau nhiều tháng suy giảm, thị trường **sẵn sàng phục hồi**.