Herhangi bir kelime yazın!

"pointed" in Vietnamese

nhọnsắc bén (phát ngôn/câu hỏi)

Definition

Có phần đầu hoặc đầu mũi nhọn; cũng dùng để chỉ những nhận xét hoặc câu hỏi rất trực tiếp, có thể mang ý chỉ trích.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với vật thể (giày nhọn, mỏ nhọn) hoặc nhận xét/câu hỏi mang ý phê phán. Không dùng cho động từ như 'chỉ vào cửa'.

Examples

The bird has a pointed beak.

Con chim đó có cái mỏ **nhọn**.

She wore pointed black shoes to the party.

Cô ấy mang đôi giày đen **nhọn** đến bữa tiệc.

His pointed ears made him look like an elf.

Đôi tai **nhọn** của anh ấy khiến anh trông giống như tiên.

She asked a pointed question about where the money went.

Cô ấy đặt một câu hỏi **sắc bén** về số tiền đã đi đâu.

His email had a pointed tone that annoyed everyone.

Email của anh ấy có giọng **sắc bén** khiến mọi người bực mình.

That was a pretty pointed comment, don't you think?

Đó là một nhận xét **sắc bén** đấy, đúng không?