Herhangi bir kelime yazın!

"point toward" in Vietnamese

chỉ vềhướng về

Definition

Chỉ (bằng tay, vật) về một hướng, vị trí cụ thể; cũng dùng khi nói điều gì gợi ý hoặc cho thấy khả năng, sự việc nào đó là thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'point toward' dùng cho cả nghĩa đen (chỉ vào điểm nào đó) và nghĩa bóng (chỉ ra dấu hiệu hay bằng chứng cho thấy điều gì đúng). Có thể dùng 'point to'/'point towards' trong văn viết.

Examples

Please point toward the exit if you know where it is.

Nếu bạn biết lối ra, xin hãy **chỉ về** phía đó.

All the signs point toward rain today.

Tất cả dấu hiệu đều **chỉ về** trời mưa hôm nay.

She pointed toward a chair for him to sit.

Cô ấy **chỉ về** phía chiếc ghế để anh ấy ngồi.

Everything I've heard so far points toward a misunderstanding.

Tất cả những gì tôi nghe được đến giờ đều **chỉ về** một sự hiểu lầm.

The data really points toward a different conclusion than we expected.

Dữ liệu thực sự **chỉ về** một kết luận khác so với kỳ vọng của chúng ta.

He didn't say a word, just pointed toward the door with a look.

Anh ấy không nói lời nào, chỉ **chỉ về** phía cửa bằng ánh mắt.