"point man" in Vietnamese
Definition
Người dẫn đầu một nhóm hoặc chịu trách nhiệm chính cho một nhiệm vụ nào đó. Ban đầu dùng trong quân sự, hiện nay phổ biến cả trong công việc và dự án.
Usage Notes (Vietnamese)
Dù xuất phát từ quân sự nhưng hiện dùng phổ biến trong dự án, nhóm làm việc. Có thể thay bằng 'người phụ trách' hoặc 'trưởng nhóm' để bao quát hơn về giới tính.
Examples
Who's the point man for this project?
Ai là **người chịu trách nhiệm chính** cho dự án này?
He served as the point man during the military patrol.
Anh ấy đã làm **người dẫn đầu** trong cuộc tuần tra quân sự.
Sara was chosen as the point man for the negotiations.
Sara được chọn làm **người dẫn đầu** trong cuộc đàm phán.
When problems come up, Jim is always the point man people go to.
Khi có vấn đề, mọi người luôn tìm đến Jim là **người chịu trách nhiệm chính**.
I need you to be the point man on this assignment—can you handle it?
Tôi cần bạn làm **người dẫn đầu** cho nhiệm vụ này—bạn có làm được không?
She acted as the point man coordinating everyone during the event.
Cô ấy đóng vai trò là **người dẫn đầu**, điều phối mọi người trong sự kiện.