Herhangi bir kelime yazın!

"point at" in Vietnamese

chỉ vào

Definition

Dùng ngón tay, bàn tay hoặc vật gì đó để chỉ về phía ai hay cái gì nhằm thu hút sự chú ý; cũng dùng để chỉ trích hoặc nhấn mạnh điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với đối tượng cần chỉ: 'point at the board' nghĩa là chỉ vào bảng. Chỉ người trực tiếp có thể bị coi là mất lịch sự. Có thể dùng ẩn dụ để giao trách nhiệm hoặc chỉ trích. Không hoàn toàn giống 'point to'.

Examples

Please point at the picture you like best.

Vui lòng **chỉ vào** bức tranh bạn thích nhất.

Don't point at people; it's not polite.

Đừng **chỉ vào** người khác; như vậy là không lịch sự.

He pointed at the door to show me the way out.

Anh ấy **chỉ vào** cửa để chỉ lối ra cho tôi.

If you make a mistake, don't just point at someone else to blame them.

Nếu bạn mắc lỗi, đừng chỉ biết **chỉ vào** người khác để đổ lỗi.

The teacher pointed at me when she asked the question.

Khi cô giáo hỏi câu đó, cô đã **chỉ vào** tôi.

Everyone started to point at the sky when the plane flew overhead.

Khi máy bay bay qua, mọi người đều **chỉ vào** bầu trời.