"poetry in motion" in Vietnamese
Definition
Một cụm từ dùng để miêu tả ai đó hoặc điều gì đó di chuyển cực kỳ uyển chuyển, đẹp đẽ hoặc tài năng như thể hành động đó là một bài thơ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Poetry in motion" luôn được dùng theo nghĩa bóng, miêu tả sự di chuyển thanh thoát, đẹp mắt trong thể thao, khiêu vũ hoặc hoạt động hàng ngày. Thường mang sắc thái ca ngợi; đôi lúc cũng mô tả máy móc hoặc thiên nhiên chuyển động đẹp. Không dùng cho thơ thật hoặc chuyển động ngẫu nhiên.
Examples
The dancer was poetry in motion on stage.
Vũ công trên sân khấu thật sự là **thơ ca chuyển động**.
His football skills were poetry in motion.
Kỹ năng bóng đá của anh ấy là **thơ ca chuyển động**.
Watching the bird fly was like seeing poetry in motion.
Nhìn chim bay giống như đang ngắm **thơ ca chuyển động**.
When she dances, it's pure poetry in motion—you can't look away.
Khi cô ấy nhảy, đó là **thơ ca chuyển động**—bạn không thể rời mắt.
The team's passing was poetry in motion during the final match.
Các đường chuyền của đội trong trận chung kết là **thơ ca chuyển động**.
The way the skater glided across the ice was absolute poetry in motion.
Cách mà người trượt băng lướt trên băng đúng là **thơ ca chuyển động**.