Herhangi bir kelime yazın!

"poetic license" in Vietnamese

phép tu từtự do thi ca

Definition

Các nhà thơ, nhà văn được phép tùy ý điều chỉnh ngôn từ hay sự thật để tạo hiệu ứng đặc biệt trong tác phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đề cập đến sự sáng tạo của tác giả trong thơ, văn, hoặc lời bài hát chứ không phải là sai sót. Không hay dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The poet used poetic license to invent new words.

Nhà thơ đã dùng **phép tu từ** để sáng tạo ra từ mới.

Sometimes writers take poetic license with history.

Đôi khi nhà văn lấy **phép tu từ** với lịch sử.

She explained the strange lines in her poem as poetic license.

Cô ấy giải thích những dòng lạ trong bài thơ của mình là **phép tu từ**.

Using a little poetic license, he turned the rainy day into a magical scene.

Với một chút **phép tu từ**, anh ấy đã biến ngày mưa thành khung cảnh kỳ diệu.

You can stretch the truth a bit with poetic license, especially in stories.

Bạn có thể nới lỏng sự thật một chút với **phép tu từ**, đặc biệt là trong truyện kể.

Don’t take everything in the song literally; some of it is just poetic license.

Đừng hiểu mọi thứ trong bài hát một cách sát nghĩa; một phần chỉ là **phép tu từ** thôi.