Herhangi bir kelime yazın!

"pocus" in Vietnamese

pocus (từ giả làm phép thuật)

Definition

'pocus' thường chỉ xuất hiện trong cụm 'hocus pocus', là từ dùng để giả vờ như đang làm phép thuật hay điều gì đó bí ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng một mình—gần như chỉ thấy trong cụm 'hocus pocus'. Thường dùng cho trò chơi hoặc màn ảo thuật với trẻ em. Không phải phép thuật thật.

Examples

The magician shouted, "Hocus pocus!" and pulled a rabbit from his hat.

Ảo thuật gia hét lớn, "Hocus **pocus**!" và rút ra một con thỏ từ chiếc mũ của mình.

Kids love saying 'hocus pocus' when they pretend to do magic.

Trẻ em rất thích nói 'hocus **pocus**' khi chơi đóng giả làm ảo thuật gia.

She waved a wand and whispered, "Hocus pocus!"

Cô ấy vung đũa phép và thì thầm, "Hocus **pocus**!"

That new tech sounds like pure hocus pocus to me—how does it even work?

Công nghệ mới đó đối với tôi chỉ là hocus **pocus**—làm sao nó lại hoạt động được nhỉ?

Don't let all that hocus pocus fool you; it's just a simple trick.

Đừng để mấy trò hocus **pocus** đó làm bạn bị lừa; nó chỉ là mẹo đơn giản thôi.

Whenever he talks about ghosts, it’s all hocus pocus as far as I’m concerned.

Mỗi lần anh ấy nói về ma quỷ, với tôi tất cả chỉ là hocus **pocus**.