"poach" in Vietnamese
Definition
Bắt động vật trái phép hoặc nấu chín thức ăn, nhất là trứng hoặc cá, bằng cách ngâm trong nước nóng dưới điểm sôi.
Usage Notes (Vietnamese)
'poach eggs' là chần trứng trong nước nóng, 'poach wildlife' là săn trộm động vật. Trong kinh doanh, 'poach talent' nghĩa là lôi kéo nhân viên từ đối thủ.
Examples
I like to poach eggs for breakfast.
Tôi thích **chần** trứng cho bữa sáng.
It is illegal to poach animals in the national park.
**Săn trộm** động vật trong vườn quốc gia là bất hợp pháp.
She learned how to poach fish perfectly.
Cô ấy đã học cách **chần** cá thật hoàn hảo.
He was caught trying to poach rare birds.
Anh ấy đã bị bắt khi đang cố **săn trộm** các loài chim quý.
Do you know how to poach an egg without breaking it?
Bạn có biết cách **chần** trứng mà không bị vỡ không?
Some companies try to poach top employees from their rivals.
Một số công ty cố **lôi kéo** nhân viên xuất sắc từ đối thủ.