Herhangi bir kelime yazın!

"pneumothorax" in Vietnamese

tràn khí màng phổi

Definition

Tràn khí màng phổi là tình trạng không khí lọt vào khoang giữa phổi và thành ngực, khiến phổi bị xẹp một phần hoặc hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tràn khí màng phổi' là từ chuyên môn, bác sĩ thường dùng. Trong đời thường có thể gọi là 'xẹp phổi'. Không nên nhầm với 'tràn máu màng phổi' hay 'tràn dịch màng phổi'.

Examples

A pneumothorax can cause chest pain and difficulty breathing.

**Tràn khí màng phổi** có thể gây đau ngực và khó thở.

The doctor explained that the patient had a pneumothorax after a car accident.

Bác sĩ giải thích rằng bệnh nhân bị **tràn khí màng phổi** sau tai nạn xe hơi.

Treatment for pneumothorax may require a chest tube.

Điều trị **tràn khí màng phổi** có thể cần phải đặt ống dẫn lưu ngực.

After falling off his bike, he ended up in the ER with a pneumothorax.

Sau khi ngã xe đạp, anh ấy phải vào phòng cấp cứu vì **tràn khí màng phổi**.

A simple X-ray showed she had a pneumothorax that needed urgent care.

Ảnh X-quang đơn giản cho thấy cô ấy bị **tràn khí màng phổi** và cần được điều trị khẩn cấp.

Don’t ignore sudden shortness of breath—it could be a pneumothorax.

Đừng bỏ qua tình trạng khó thở đột ngột – có thể đó là **tràn khí màng phổi**.