"plying" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc phương tiện di chuyển đều đặn trên tuyến đường nhất định, hoặc ai đó liên tục làm nghề, công việc của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, nhất là với phương tiện vận tải ('xe khách hoạt động tuyến'), hoặc nghề nghiệp/'hành nghề'. Không áp dụng cho sở thích cá nhân.
Examples
The ferry is plying between the two islands every morning.
Chiếc phà đang **hoạt động** giữa hai hòn đảo vào mỗi buổi sáng.
She is plying her trade as a carpenter in the village.
Cô ấy đang **làm nghề** thợ mộc ở làng.
Many taxis are plying the city streets late at night.
Nhiều taxi **hoạt động** trên các con phố thành phố vào khuya.
Fishing boats have been plying these waters for generations.
Thuyền đánh cá đã **hoạt động** trên những vùng nước này suốt nhiều thế hệ.
After the storm, only a few buses were plying the regular route.
Sau cơn bão, chỉ còn vài chiếc xe buýt **hoạt động** trên tuyến cố định.
Street vendors were plying their goods despite the rain.
Dù trời mưa, các gánh hàng rong vẫn **kinh doanh hàng hóa**.