Herhangi bir kelime yazın!

"plush" in Vietnamese

vải nhungsang trọng

Definition

Một loại vải mềm, dày và mịn thường dùng cho đồ chơi, nội thất hoặc quần áo; cũng dùng để chỉ thứ gì đó rất sang trọng hoặc thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Plush' có thể là danh từ (loại vải, đồ chơi mềm) hoặc tính từ (sang trọng, cao cấp). Ví dụ 'plush toy' là thú nhồi bông. Không nhầm với 'plus'.

Examples

The chair is covered in plush fabric.

Chiếc ghế được bọc bằng vải **nhung**.

My little brother loves his plush bear.

Em trai tôi rất thích con gấu **bông** của mình.

The hotel lobby looked very plush.

Sảnh khách sạn trông rất **sang trọng**.

He bought a plush sofa that’s perfect for relaxing after work.

Anh ấy đã mua một chiếc ghế sofa **sang trọng** rất phù hợp để thư giãn sau giờ làm việc.

Kids collect all kinds of plush toys these days.

Trẻ con bây giờ sưu tập đủ loại đồ chơi **nhồi bông**.

Her new apartment is really plush—it feels like a five-star hotel.

Căn hộ mới của cô ấy thật sự rất **sang trọng**—cảm giác như khách sạn năm sao vậy.