"plugging along" in Vietnamese
Definition
Duy trì tiến triển đều đặn dù chậm, đặc biệt khi gặp khó khăn hoặc cảm thấy nhàm chán.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, thường dùng khi nói về việc cố gắng tiếp tục dù tiến triển chậm. Thể hiện sự kiên trì.
Examples
I'm just plugging along with my homework.
Tôi chỉ đang **cứ tiếp tục làm** bài tập về nhà của mình.
He kept plugging along even when it was tough.
Anh ấy vẫn **kiên trì tiếp tục** ngay cả khi gặp khó khăn.
The team is still plugging along on the project.
Nhóm vẫn đang **cứ tiếp tục làm** dự án.
It's not exciting, but I'm plugging along and getting things done.
Không có gì thú vị, nhưng tôi vẫn **cứ tiếp tục làm** và hoàn thành công việc.
We all have days when we're just plugging along at work.
Ai cũng có những ngày chỉ **cứ tiếp tục làm** công việc lặp đi lặp lại.
She keeps plugging along even when no one notices her effort.
Cô ấy vẫn **kiên trì tiếp tục** ngay cả khi không ai để ý đến nỗ lực của cô.