"plug up" in Vietnamese
Definition
Lấp đầy hoặc bịt một lỗ hay khe hở để không cho gì đi qua, thường bằng cách nhét một vật vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, để nói về việc bịt ống, lỗ, mũi, v.v. 'plugged up' là đã bịt hoặc bị tắc. Không nhầm với 'plug in' (kết nối điện) hoặc 'unplug' (rút phích).
Examples
I need to plug up this hole in the wall.
Tôi cần **bịt kín** lỗ này trên tường.
The plumber will plug up the leaking pipe.
Thợ sửa ống nước sẽ **bịt kín** ống bị rò rỉ.
You can plug up the sink with this rubber stopper.
Bạn có thể **bịt kín** bồn rửa này bằng nút cao su này.
My nose gets plugged up when I have a cold.
Khi bị cảm, mũi tôi thường bị **nghẹt**.
Leaves can plug up the drains in autumn.
Lá có thể **bịt kín** cống thoát nước vào mùa thu.
He tried to plug up the crack with some chewing gum.
Anh ấy cố **bịt kín** vết nứt bằng một ít kẹo cao su.